TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

pareillement

/pa.ʁɛj.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

pareillement nghĩa là cũng thế.

Nghĩa của pareillement

Phó từ

  1. Như nhau.
  2. Cũng thế.
    • Je le désire pareillementtôi cũng thích thế

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với pareillement

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ likewise; in the same way; equally; too; also

Câu hỏi thường gặp

pareillement nghĩa là gì?

pareillement (phó từ) nghĩa là cũng thế.

pareillement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pareillement (giọng Pháp chuẩn): /pa.ʁɛj.mɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.