TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

parement

danh từ giống đực (m)
/paʁ.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

parement nghĩa là lai tay áo, màn thờ.

Nghĩa của parement

Danh từ · giống đực

  1. Lai tay áo.
  2. Màn thờ.
  3. Mặt (tường, đá xây); mặt đường lát.
    • chambre de parementphòng tiếp khách sang
    • lit de parementgiường ngự

Dạng từ của parement

Đi với mạo từ: un parement · le parement

Số nhiềuparements

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với parement

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ facing
  • Danh từ liturgical paraphernalia

Câu hỏi thường gặp

parement nghĩa là gì?

parement (danh từ) nghĩa là lai tay áo, màn thờ.

parement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của parement (giọng Pháp chuẩn): /paʁ.mɑ̃/.

parement là giống đực hay giống cái?

parement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.