parenchymateux
/pa.ʁɑ̃.ʃi.ma.tø/ giọng máy của trình duyệt
parenchymateux nghĩa là Xem parenchyme.
Nghĩa của parenchymateux
Tính từ
- xem parenchyme — Mô mềm, nhu mô.
Dạng từ của parenchymateux
| Giống cái | parenchymateuse |
| Giống cái số nhiều | parenchymateuses |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ parenchymatous; parenchymal
Câu hỏi thường gặp
parenchymateux nghĩa là gì?
parenchymateux (tính từ) nghĩa là Xem parenchyme.
parenchymateux phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của parenchymateux (giọng Pháp chuẩn): /pa.ʁɑ̃.ʃi.ma.tø/.