TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

parenchymateux

/pa.ʁɑ̃.ʃi.ma.tø/ giọng máy của trình duyệt

parenchymateux nghĩa là Xem parenchyme.

Nghĩa của parenchymateux

Tính từ

  1. xem parenchyme — Mô mềm, nhu mô.

Dạng từ của parenchymateux

Giống cáiparenchymateuse
Giống cái số nhiềuparenchymateuses
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ parenchymatous; parenchymal

Câu hỏi thường gặp

parenchymateux nghĩa là gì?

parenchymateux (tính từ) nghĩa là Xem parenchyme.

parenchymateux phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của parenchymateux (giọng Pháp chuẩn): /pa.ʁɑ̃.ʃi.ma.tø/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.