TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

pare-étincelles

danh từ giống đực (m)
/pa.ʁe.tɛ̃.sɛl/ giọng máy của trình duyệt

pare-étincelles nghĩa là tấm chắn tia lửa.

Nghĩa của pare-étincelles

Danh từ · giống đực

  1. Tấm chắn tia lửa (trước lò).

Dạng từ của pare-étincelles

Đi với mạo từ: un pare-étincelles · le pare-étincelles

Câu hỏi thường gặp

pare-étincelles nghĩa là gì?

pare-étincelles (danh từ) nghĩa là tấm chắn tia lửa.

pare-étincelles phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pare-étincelles (giọng Pháp chuẩn): /pa.ʁe.tɛ̃.sɛl/.

pare-étincelles là giống đực hay giống cái?

pare-étincelles là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.