TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

pare-éclats

danh từ giống đực (m)
/pa.ʁe.kla/ giọng máy của trình duyệt

pare-éclats nghĩa là tường chống mảnh đạn.

Nghĩa của pare-éclats

Danh từ · giống đực

  1. Tường chống mảnh đạn.

Dạng từ của pare-éclats

Đi với mạo từ: un pare-éclats · le pare-éclats

Câu hỏi thường gặp

pare-éclats nghĩa là gì?

pare-éclats (danh từ) nghĩa là tường chống mảnh đạn.

pare-éclats phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pare-éclats (giọng Pháp chuẩn): /pa.ʁe.kla/.

pare-éclats là giống đực hay giống cái?

pare-éclats là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.