contradictoirement
/kɔ̃.tʁa.dik.twaʁ.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
contradictoirement nghĩa là mâu thuẫn, trái ngược.
Nghĩa của contradictoirement
Phó từ
- Mâu thuẫn, trái ngược.
- Luật học, pháp lý Có mặt cả hai bên.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ contradictorily; adversarially, in the presence of the parties
Câu hỏi thường gặp
contradictoirement nghĩa là gì?
contradictoirement (phó từ) nghĩa là mâu thuẫn, trái ngược.
contradictoirement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của contradictoirement (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃.tʁa.dik.twaʁ.mɑ̃/.