TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

contradictoirement

/kɔ̃.tʁa.dik.twaʁ.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

contradictoirement nghĩa là mâu thuẫn, trái ngược.

Nghĩa của contradictoirement

Phó từ

  1. Mâu thuẫn, trái ngược.
  2. Luật học, pháp lý Có mặt cả hai bên.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ contradictorily; adversarially, in the presence of the parties

Câu hỏi thường gặp

contradictoirement nghĩa là gì?

contradictoirement (phó từ) nghĩa là mâu thuẫn, trái ngược.

contradictoirement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của contradictoirement (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃.tʁa.dik.twaʁ.mɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.