TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

contradiction

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/kɔ̃.tʁa.dik.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

contradiction nghĩa là sự nói trái lại, sự phản biện, mâu thuẫn.

Nghĩa của contradiction

Danh từ · giống cái

  1. Sự nói trái lại, sự phản biện.
    • Esprit de contradictiontính hay nói (làm) trái lại, tính hay chống đối
  2. Mâu thuẫn.
    • Contradictions antagonistesmâu thuẫn đối kháng
  3. Từ cũ, nghĩa cũ Trở ngại.

Dạng từ của contradiction

Đi với mạo từ: une contradiction · la contradiction

Số nhiềucontradictions

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với contradiction

Trái nghĩa

Câu ví dụ với contradiction

  • C'est une contradiction. Đó là một điều mâu thuẫn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7699887

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ contradiction

Câu hỏi thường gặp

contradiction nghĩa là gì?

contradiction (danh từ) nghĩa là sự nói trái lại, sự phản biện, mâu thuẫn.

contradiction phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của contradiction (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃.tʁa.dik.sjɔ̃/.

contradiction là giống đực hay giống cái?

contradiction là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.