unanimement
/y.na.nim.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
unanimement nghĩa là nhất trí.
Nghĩa của unanimement
Phó từ
- Nhất trí.
- Cette décision a été unanimement approuvéenghị quyết này được nhất trí tán thành
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ unanimously
Câu hỏi thường gặp
unanimement nghĩa là gì?
unanimement (phó từ) nghĩa là nhất trí.
unanimement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của unanimement (giọng Pháp chuẩn): /y.na.nim.mɑ̃/.