TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

unanimement

/y.na.nim.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

unanimement nghĩa là nhất trí.

Nghĩa của unanimement

Phó từ

  1. Nhất trí.
    • Cette décision a été unanimement approuvéenghị quyết này được nhất trí tán thành
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ unanimously

Câu hỏi thường gặp

unanimement nghĩa là gì?

unanimement (phó từ) nghĩa là nhất trí.

unanimement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của unanimement (giọng Pháp chuẩn): /y.na.nim.mɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.