TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

unanimisme

danh từ giống đực (m)
/y.na.ni.mism/ giọng máy của trình duyệt

unanimisme nghĩa là thuyết tổng thể, trường phái tổng thể.

Nghĩa của unanimisme

Danh từ · giống đực

  1. Thuyết tổng thể.
  2. Trường phái tổng thể.

Dạng từ của unanimisme

Đi với mạo từ: un unanimisme · l'unanimisme

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ unanimism

Câu hỏi thường gặp

unanimisme nghĩa là gì?

unanimisme (danh từ) nghĩa là thuyết tổng thể, trường phái tổng thể.

unanimisme phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của unanimisme (giọng Pháp chuẩn): /y.na.ni.mism/.

unanimisme là giống đực hay giống cái?

unanimisme là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.