TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

près

Cấp độ ≈A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/pʁɛ/ giọng máy của trình duyệt

près nghĩa là gần, ở.

Nghĩa của près

Phó từ

  1. Gần.
    • Demeurer prèsở gần

Giới từ

  1. Gần.
  2. Ở', 'french', 'on')"Paris.
  3. Ở Mơ-đông gần.
  4. Bên', 'french', 'on')"Pa-ri.
  5. Bên.
    • L'ambassadeur près le Vaticanđại sứ bên cạnh Tòa thánh

Cụm từ, thành ngữ với près

  • à beaucoup près — xem beaucoup
  • à cela près — ngoài điều đó ra
  • à peu de chose près — gần đúng thế
  • à peu près — gần như, hầu như
  • à peu près vide — gần như trống rỗng; khoảng chừng
  • à peu près six mille hommes — khoảng chừng sáu nghìn người
  • à...près — trừ phi..., chỉ khác vì
  • de près — sát, gần, sát sao
    • Vu de prèsnhìn sát (mắt)
  • se raser de près — cạo râu sát (da); cạo nhẵn râu
    • Surveiller de prèskiểm soát sát sao
  • ni de près ni de loin — bất cứ thế nào (cũng không...)
  • près de — gần
    • Près de l'écolegần trường
  • près de mille francs — gần nghìn frăng
  • près de finir — gần xong, sắp xong
  • être près de ses sous — (thân mật) quan tâm nhiều đến vấn đề tiền nong

Câu ví dụ với près

  • Ils sont à peu près du même âge. Họ gần bằng tuổi nhau.Tatoeba #439887
  • J'espère que je vivrai près de chez toi. Tôi hy vọng sẽ ở gần nhà bạn.Tatoeba #333518
  • Elle a à peu près mon âge. Cô ấy tầm tuổi tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #15608
  • La poste est près de la librairie. Bưu điện ở gần hiệu sách. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3259916
  • Le tonnerre indique qu'une tempête est près. Sấm chớp là dấu hiệu cho thấy rằng một cơn bão sắp tới. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #394712
  • Le concert dura à peu près trois heures. Buổi hoà nhạc kéo dài 3 tiếng đồng hồ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #872894
  • Elle se réchauffait près du feu. Nó tự sưởi ấm bằng lửa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #968377
  • Je cherche un emploi près de chez moi. Tôi đang tìm kiếm một công việc gần nhà. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3258755

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ near (a time or a place); close (to a time or a place)
  • Giới từ attached to, connects a person or an organisation delegated officially to a setting.

Câu hỏi thường gặp

près nghĩa là gì?

près (phó từ, giới từ) nghĩa là gần, ở.

près phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của près (giọng Pháp chuẩn): /pʁɛ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.