près de
près de nghĩa là gần, ở gần.
Nghĩa của près de
Giới từ
- Gần, ở gần. (đối chiếu từ điển song ngữ)
- J'espère que je vivrai près de chez toi.Tôi hy vọng sẽ ở gần nhà bạn.
- La poste est près de la librairie.Bưu điện ở gần hiệu sách.
Câu ví dụ với près de
- J'espère que je vivrai près de chez toi. Tôi hy vọng sẽ ở gần nhà bạn.Tatoeba #333518
- La poste est près de la librairie. Bưu điện ở gần hiệu sách. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3259916
- Je cherche un emploi près de chez moi. Tôi đang tìm kiếm một công việc gần nhà. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3258755
- La maison près de la mer m'appartient. Ngôi nhà trên bờ biển đó là của tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11035504
- L'accident a eu lieu près de ce croisement. Vụ tai nạn đã xảy ra ở gần cái ngã tư đó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1160741
- J'ai peur rien qu'en passant près de lui. Tôi sợ hãi khi đi ngang qua anh ấy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #465091
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Giới từ close to, near.; almost, nearly.
Câu hỏi thường gặp
près de nghĩa là gì?
près de (giới từ) nghĩa là gần, ở gần.
près de phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của près de (giọng Pháp chuẩn): /pʁɛ də/.