TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

prèle

danh từ giống cái (f)
/pʁɛl/ giọng máy của trình duyệt

prèle nghĩa là cỏ tháp bút, cây mộc tặc.

Nghĩa của prèle

Danh từ · giống cái

  1. Thực vật học Cỏ tháp bút, cây mộc tặc.

Dạng từ của prèle

Đi với mạo từ: une prèle · la prèle

Câu hỏi thường gặp

prèle nghĩa là gì?

prèle (danh từ) nghĩa là cỏ tháp bút, cây mộc tặc.

prèle phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của prèle (giọng Pháp chuẩn): /pʁɛl/.

prèle là giống đực hay giống cái?

prèle là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.