prytanée
danh từ giống đực (m)
/pʁi.ta.ne/ giọng máy của trình duyệt
prytanée nghĩa là trường thiếu sinh quân, phủ nguyên lão.
Nghĩa của prytanée
Danh từ · giống đực
- Trường thiếu sinh quân.
- Sử học Phủ nguyên lão (A-ten).
Dạng từ của prytanée
Đi với mạo từ: un prytanée · le prytanée
| Số nhiều | prytanées |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ prytaneum (the town hall in an Ancient Greek city)
Câu hỏi thường gặp
prytanée nghĩa là gì?
prytanée (danh từ) nghĩa là trường thiếu sinh quân, phủ nguyên lão.
prytanée phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của prytanée (giọng Pháp chuẩn): /pʁi.ta.ne/.
prytanée là giống đực hay giống cái?
prytanée là danh từ giống đực (dùng với un, le).