TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

prytane

danh từ giống đực (m)
/pʁi.tan/ giọng máy của trình duyệt

prytane nghĩa là trưởng thành quốc, nghị viện nguyên lão.

Nghĩa của prytane

Danh từ · giống đực

  1. Sử học Trưởng thành quốc (cổ Hy Lạp).
  2. Nghị viện nguyên lão (A-ten).

Dạng từ của prytane

Đi với mạo từ: un prytane · le prytane

Số nhiềuprytanes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ prytane

Câu hỏi thường gặp

prytane nghĩa là gì?

prytane (danh từ) nghĩa là trưởng thành quốc, nghị viện nguyên lão.

prytane phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của prytane (giọng Pháp chuẩn): /pʁi.tan/.

prytane là giống đực hay giống cái?

prytane là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.