TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

prussique

/pʁy.sik/ giọng máy của trình duyệt

prussique nghĩa là Axit xianhidric.

Nghĩa của prussique

Tính từ

  1. Hóa học; từ cũ, nghĩa cũ Axit xianhidric.

Dạng từ của prussique

Số nhiềuprussiques

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với prussique

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ prussic

Câu hỏi thường gặp

prussique nghĩa là gì?

prussique (tính từ) nghĩa là Axit xianhidric.

prussique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của prussique (giọng Pháp chuẩn): /pʁy.sik/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.