cyanhydrique
/sja.ni.dʁik/ giọng máy của trình duyệt
cyanhydrique nghĩa là axit xianhiđric.
Nghĩa của cyanhydrique
Tính từ
- Hóa học Axit xianhiđric.
Dạng từ của cyanhydrique
| Số nhiều | cyanhydriques |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ hydrocyanic
Câu hỏi thường gặp
cyanhydrique nghĩa là gì?
cyanhydrique (tính từ) nghĩa là axit xianhiđric.
cyanhydrique phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của cyanhydrique (giọng Pháp chuẩn): /sja.ni.dʁik/.