TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

cuvée

danh từ giống cái (f)
/ky.ve/ giọng máy của trình duyệt

cuvée nghĩa là thùng ủ, mẻ rượu.

Nghĩa của cuvée

Danh từ · giống cái

  1. Thùng ủ (lượng chứa).
  2. Mẻ rượu (sản xuất từ nho của mỗi ruộng nho).

Dạng từ của cuvée

Đi với mạo từ: une cuvée · la cuvée

Số nhiềucuvées

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với cuvée

Đồng nghĩa

Cụm từ, thành ngữ với cuvée

  • de la dernière cuvée — mới toanh
  • de la même cuvée — cùng một nguồn
  • de première cuvée — hạng nhất
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ the quantity of wine in a fermentation vessel; a cuvée (blend of wine); vintage; batch, group; group of students who celebrate graduation the same year

Câu hỏi thường gặp

cuvée nghĩa là gì?

cuvée (danh từ) nghĩa là thùng ủ, mẻ rượu.

cuvée phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cuvée (giọng Pháp chuẩn): /ky.ve/.

cuvée là giống đực hay giống cái?

cuvée là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.