cuvée
danh từ giống cái (f)
/ky.ve/ giọng máy của trình duyệt
cuvée nghĩa là thùng ủ, mẻ rượu.
Nghĩa của cuvée
Danh từ · giống cái
- Thùng ủ (lượng chứa).
- Mẻ rượu (sản xuất từ nho của mỗi ruộng nho).
Dạng từ của cuvée
Đi với mạo từ: une cuvée · la cuvée
| Số nhiều | cuvées |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với cuvée
Đồng nghĩa
Cụm từ, thành ngữ với cuvée
- de la dernière cuvée — mới toanh
- de la même cuvée — cùng một nguồn
- de première cuvée — hạng nhất
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ the quantity of wine in a fermentation vessel; a cuvée (blend of wine); vintage; batch, group; group of students who celebrate graduation the same year
Câu hỏi thường gặp
cuvée nghĩa là gì?
cuvée (danh từ) nghĩa là thùng ủ, mẻ rượu.
cuvée phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của cuvée (giọng Pháp chuẩn): /ky.ve/.
cuvée là giống đực hay giống cái?
cuvée là danh từ giống cái (dùng với une, la).