millésime
danh từ giống đực (m)
/mi.le.zim/ giọng máy của trình duyệt
millésime nghĩa là con số hàng nghìn, niên hiệu.
Nghĩa của millésime
Danh từ · giống đực
- Con số hàng nghìn (trong niên hiệu).
- Niên hiệu (của đồng tiền..).
Dạng từ của millésime
Đi với mạo từ: un millésime · le millésime
| Số nhiều | millésimes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ year, date; vintage (year in which something is produced)
Câu hỏi thường gặp
millésime nghĩa là gì?
millésime (danh từ) nghĩa là con số hàng nghìn, niên hiệu.
millésime phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của millésime (giọng Pháp chuẩn): /mi.le.zim/.
millésime là giống đực hay giống cái?
millésime là danh từ giống đực (dùng với un, le).