TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

millésime

danh từ giống đực (m)
/mi.le.zim/ giọng máy của trình duyệt

millésime nghĩa là con số hàng nghìn, niên hiệu.

Nghĩa của millésime

Danh từ · giống đực

  1. Con số hàng nghìn (trong niên hiệu).
  2. Niên hiệu (của đồng tiền..).

Dạng từ của millésime

Đi với mạo từ: un millésime · le millésime

Số nhiềumillésimes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ year, date; vintage (year in which something is produced)

Câu hỏi thường gặp

millésime nghĩa là gì?

millésime (danh từ) nghĩa là con số hàng nghìn, niên hiệu.

millésime phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của millésime (giọng Pháp chuẩn): /mi.le.zim/.

millésime là giống đực hay giống cái?

millésime là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.