TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

millésimé

giọng máy của trình duyệt

millésimé nghĩa là có niên hiệu.

Nghĩa của millésimé

Tính từ

  1. Có niên hiệu.
    • Monnaie millésiméeđồng tiền có niên hiệu

Dạng từ của millésimé

Số nhiềumillésimés
Giống cáimillésimée
Giống cái số nhiềumillésimées
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ vintage

Câu hỏi thường gặp

millésimé nghĩa là gì?

millésimé (tính từ) nghĩa là có niên hiệu.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.