TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

milord

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/mi.lɔʁ/ giọng máy của trình duyệt

milord nghĩa là người giàu sang, ngài.

Nghĩa của milord

Danh từ · giống đực

  1. Thông tục Người giàu sang.
  2. Từ cũ, nghĩa cũ Ngài.
  3. Từ cũ, nghĩa cũ Xe ngựa bốn bánh.

Dạng từ của milord

Đi với mạo từ: un milord · le milord

Số nhiềumilords
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ milord, an English lord abroad; a rich man; a horse-drawn car with a raised seat for the driver

Câu hỏi thường gặp

milord nghĩa là gì?

milord (danh từ) nghĩa là người giàu sang, ngài.

milord phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của milord (giọng Pháp chuẩn): /mi.lɔʁ/.

milord là giống đực hay giống cái?

milord là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.