TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

mime

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/mim/ giọng máy của trình duyệt

mime nghĩa là diễn viên kịch câm, người nhại giỏi.

Nghĩa của mime

Danh từ · giống đực

  1. Diễn viên kịch câm.
  2. Nghĩa rộng Người nhại giỏi.
  3. Sử học Kịch điệu bộ; diễn viên kịch điệu bộ.

Dạng từ của mime

Đi với mạo từ: un mime · le mime

Số nhiềumimes

Họ từ của mime

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ pantomime actor, mime; pantomime

Câu hỏi thường gặp

mime nghĩa là gì?

mime (danh từ) nghĩa là diễn viên kịch câm, người nhại giỏi.

mime phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của mime (giọng Pháp chuẩn): /mim/.

mime là giống đực hay giống cái?

mime là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.