TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

cuvier

danh từ giống đực (m)
/ky.vje/ giọng máy của trình duyệt

cuvier nghĩa là chậu giặt.

Nghĩa của cuvier

Danh từ · giống đực

  1. Tiếng địa phương Chậu giặt.

Dạng từ của cuvier

Đi với mạo từ: un cuvier · le cuvier

Số nhiềucuviers
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ vat (large receptacle for liquids, etc.)

Câu hỏi thường gặp

cuvier nghĩa là gì?

cuvier (danh từ) nghĩa là chậu giặt.

cuvier phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cuvier (giọng Pháp chuẩn): /ky.vje/.

cuvier là giống đực hay giống cái?

cuvier là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.