TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

cuvette

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ky.vɛt/ giọng máy của trình duyệt

cuvette nghĩa là chậu, chậu thau, vùng trũng.

Nghĩa của cuvette

Danh từ · giống cái

  1. Chậu, chậu thau.
  2. Địa chất, địa lý Vùng trũng.
  3. Cơ học Nồi (ổ bi).

Dạng từ của cuvette

Đi với mạo từ: une cuvette · la cuvette

Số nhiềucuvettes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ basin, bowl; washbowl; basin, washbasin (in bathroom); pan (of toilet); dish

Câu hỏi thường gặp

cuvette nghĩa là gì?

cuvette (danh từ) nghĩa là chậu, chậu thau, vùng trũng.

cuvette phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cuvette (giọng Pháp chuẩn): /ky.vɛt/.

cuvette là giống đực hay giống cái?

cuvette là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.