TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

cyanogène

danh từ giống đực (m)
/sja.nɔ.ʒɛn/ giọng máy của trình duyệt

cyanogène nghĩa là Xianogen.

Nghĩa của cyanogène

Danh từ · giống đực

  1. Hóa học Xianogen.

Dạng từ của cyanogène

Đi với mạo từ: un cyanogène · le cyanogène

Số nhiềucyanogènes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ cyanogen

Câu hỏi thường gặp

cyanogène nghĩa là gì?

cyanogène (danh từ) nghĩa là Xianogen.

cyanogène phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cyanogène (giọng Pháp chuẩn): /sja.nɔ.ʒɛn/.

cyanogène là giống đực hay giống cái?

cyanogène là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.