TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

cyanose

danh từ giống cái (f)
/sja.noz/ giọng máy của trình duyệt

cyanose nghĩa là chứng xanh tím.

Nghĩa của cyanose

Danh từ · giống cái

  1. Y học Chứng xanh tím.

Dạng từ của cyanose

Đi với mạo từ: une cyanose · la cyanose

Số nhiềucyanoses
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ cyanosis
  • Danh từ chalcanthite

Câu hỏi thường gặp

cyanose nghĩa là gì?

cyanose (danh từ) nghĩa là chứng xanh tím.

cyanose phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cyanose (giọng Pháp chuẩn): /sja.noz/.

cyanose là giống đực hay giống cái?

cyanose là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.