TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

prussien

/pʁy.sjɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

prussien nghĩa là Thuộc Phổ.

Nghĩa của prussien

Tính từ

  1. Thuộc Phổ.
    • Armée prussiennequân đội Phổ

Dạng từ của prussien

Số nhiềuprussiens
Giống cáiprussienne /pʁy.sjɛn/
Giống cái số nhiềuprussiennes

Cụm từ, thành ngữ với prussien

  • à la prussienne — đều đặn máy móc như người Phổ
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Prussian person
  • Tính từ Prussian
  • Danh từ Prussian (language)

Câu hỏi thường gặp

prussien nghĩa là gì?

prussien (tính từ) nghĩa là Thuộc Phổ.

prussien phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của prussien (giọng Pháp chuẩn): /pʁy.sjɛ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.