TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

prurit

danh từ giống đực (m)
/pʁy.ʁit/ giọng máy của trình duyệt

prurit nghĩa là chứng ngứa, sự ngứa ngáy.

Nghĩa của prurit

Danh từ · giống đực

  1. Y học Chứng ngứa.
  2. Nghĩa bóng Sự ngứa ngáy (muốn làm gì).

Dạng từ của prurit

Đi với mạo từ: un prurit · le prurit

Số nhiềuprurits

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với prurit

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ itch, itchiness; itch, in the sense of a desire or want

Câu hỏi thường gặp

prurit nghĩa là gì?

prurit (danh từ) nghĩa là chứng ngứa, sự ngứa ngáy.

prurit phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của prurit (giọng Pháp chuẩn): /pʁy.ʁit/.

prurit là giống đực hay giống cái?

prurit là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.