démangeaison
démangeaison nghĩa là sự ngứa, chứng ngứa, sự muốn.
Nghĩa của démangeaison
Danh từ · giống cái
- Sự ngứa; chứng ngứa.
- Nghĩa bóng, thân mật Sự muốn.
- Démangeaison de parlersự ngứa mồm muốn nói
Dạng từ của démangeaison
Đi với mạo từ: une démangeaison · la démangeaison
| Số nhiều | démangeaisons |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với démangeaison
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ itch (on one's skin)
Câu hỏi thường gặp
démangeaison nghĩa là gì?
démangeaison (danh từ) nghĩa là sự ngứa, chứng ngứa, sự muốn.
démangeaison phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của démangeaison (giọng Pháp chuẩn): /de.mɑ̃.ʒɛ.zɔ̃/.
démangeaison là giống đực hay giống cái?
démangeaison là danh từ giống cái (dùng với une, la).