TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

démangeaison

danh từ giống cái (f)
/de.mɑ̃.ʒɛ.zɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

démangeaison nghĩa là sự ngứa, chứng ngứa, sự muốn.

Nghĩa của démangeaison

Danh từ · giống cái

  1. Sự ngứa; chứng ngứa.
  2. Nghĩa bóng, thân mật Sự muốn.
    • Démangeaison de parlersự ngứa mồm muốn nói

Dạng từ của démangeaison

Đi với mạo từ: une démangeaison · la démangeaison

Số nhiềudémangeaisons

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với démangeaison

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ itch (on one's skin)

Câu hỏi thường gặp

démangeaison nghĩa là gì?

démangeaison (danh từ) nghĩa là sự ngứa, chứng ngứa, sự muốn.

démangeaison phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của démangeaison (giọng Pháp chuẩn): /de.mɑ̃.ʒɛ.zɔ̃/.

démangeaison là giống đực hay giống cái?

démangeaison là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.