TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

immensité

danh từ giống cái (f)
/i.mɑ̃.si.te/ giọng máy của trình duyệt

immensité nghĩa là sự mênh mông, sự bao la, khoảng rộng bao la.

Nghĩa của immensité

Danh từ · giống cái

  1. Sự mênh mông, sự bao la.
  2. Khoảng rộng bao la.
    • Se perdre dans l'immensitélạc lõng trong khoảng rộng bao la
  3. Sự to lớn, sự rộng lớn.
    • L'immensité du savoirsự rộng lớn của hiểu biết

Dạng từ của immensité

Đi với mạo từ: une immensité · l'immensité

Số nhiềuimmensités

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với immensité

Trái nghĩa

Họ từ của immensité

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ immensity, vastness; scale

Câu hỏi thường gặp

immensité nghĩa là gì?

immensité (danh từ) nghĩa là sự mênh mông, sự bao la, khoảng rộng bao la.

immensité phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của immensité (giọng Pháp chuẩn): /i.mɑ̃.si.te/.

immensité là giống đực hay giống cái?

immensité là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.