immensité
immensité nghĩa là sự mênh mông, sự bao la, khoảng rộng bao la.
Nghĩa của immensité
Danh từ · giống cái
- Sự mênh mông, sự bao la.
- Khoảng rộng bao la.
- Se perdre dans l'immensitélạc lõng trong khoảng rộng bao la
- Sự to lớn, sự rộng lớn.
- L'immensité du savoirsự rộng lớn của hiểu biết
Dạng từ của immensité
Đi với mạo từ: une immensité · l'immensité
| Số nhiều | immensités |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với immensité
Trái nghĩa
Họ từ của immensité
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ immensity, vastness; scale
Câu hỏi thường gặp
immensité nghĩa là gì?
immensité (danh từ) nghĩa là sự mênh mông, sự bao la, khoảng rộng bao la.
immensité phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của immensité (giọng Pháp chuẩn): /i.mɑ̃.si.te/.
immensité là giống đực hay giống cái?
immensité là danh từ giống cái (dùng với une, la).