immensurable
/i.mɑ̃.sy.ʁabl/ giọng máy của trình duyệt
immensurable nghĩa là không đo nổi.
Nghĩa của immensurable
Tính từ
- Từ hiếm, nghĩa ít dùng Không đo nổi.
Dạng từ của immensurable
| Số nhiều | immensurables |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với immensurable
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ immensurable
Câu hỏi thường gặp
immensurable nghĩa là gì?
immensurable (tính từ) nghĩa là không đo nổi.
immensurable phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của immensurable (giọng Pháp chuẩn): /i.mɑ̃.sy.ʁabl/.