TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

immensurable

/i.mɑ̃.sy.ʁabl/ giọng máy của trình duyệt

immensurable nghĩa là không đo nổi.

Nghĩa của immensurable

Tính từ

  1. Từ hiếm, nghĩa ít dùng Không đo nổi.

Dạng từ của immensurable

Số nhiềuimmensurables

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với immensurable

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ immensurable

Câu hỏi thường gặp

immensurable nghĩa là gì?

immensurable (tính từ) nghĩa là không đo nổi.

immensurable phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của immensurable (giọng Pháp chuẩn): /i.mɑ̃.sy.ʁabl/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.