TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

mesurable

/mǝ.zy.ʁabl/ giọng máy của trình duyệt

mesurable nghĩa là đo được.

Nghĩa của mesurable

Tính từ

  1. Đo được.
    • Grandeur mesurableđại lượng đo được

Dạng từ của mesurable

Số nhiềumesurables
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ measurable

Câu hỏi thường gặp

mesurable nghĩa là gì?

mesurable (tính từ) nghĩa là đo được.

mesurable phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của mesurable (giọng Pháp chuẩn): /mǝ.zy.ʁabl/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.