mesurable
/mǝ.zy.ʁabl/ giọng máy của trình duyệt
mesurable nghĩa là đo được.
Nghĩa của mesurable
Tính từ
- Đo được.
- Grandeur mesurableđại lượng đo được
Dạng từ của mesurable
| Số nhiều | mesurables |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ measurable
Câu hỏi thường gặp
mesurable nghĩa là gì?
mesurable (tính từ) nghĩa là đo được.
mesurable phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của mesurable (giọng Pháp chuẩn): /mǝ.zy.ʁabl/.