mesurage
danh từ giống đực (m)
/məzyʁaʒ/ giọng máy của trình duyệt
mesurage nghĩa là sự đo.
Nghĩa của mesurage
Danh từ · giống đực
- Sự đo.
- Mesurage d'un champsự đo một đám ruộng
Dạng từ của mesurage
Đi với mạo từ: un mesurage · le mesurage
| Số nhiều | mesurages |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ measurement (act of measuring)
Câu hỏi thường gặp
mesurage nghĩa là gì?
mesurage (danh từ) nghĩa là sự đo.
mesurage phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của mesurage (giọng Pháp chuẩn): /məzyʁaʒ/.
mesurage là giống đực hay giống cái?
mesurage là danh từ giống đực (dùng với un, le).