TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

mestre

danh từ giống đực (m)
/mɛstʁ/ giọng máy của trình duyệt

mestre nghĩa là cột buồm cái.

Nghĩa của mestre

Danh từ · giống đực

  1. Sử học Quân sự trung đoàn trưởng.
  2. Hàng hải Cột buồm cái.

Dạng từ của mestre

Đi với mạo từ: un mestre · le mestre

Số nhiềumestres
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ archaic spelling of maître; a ship's mainmast with lateens as opposed to the mizzenmast

Câu hỏi thường gặp

mestre nghĩa là gì?

mestre (danh từ) nghĩa là cột buồm cái.

mestre phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của mestre (giọng Pháp chuẩn): /mɛstʁ/.

mestre là giống đực hay giống cái?

mestre là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.