TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

messire

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/mɛ.siʁ/ giọng máy của trình duyệt

messire nghĩa là ngài, đức ông.

Nghĩa của messire

Danh từ · giống đực

  1. Từ cũ, nghĩa cũ Ngài, đức ông.

Dạng từ của messire

Đi với mạo từ: un messire · le messire

Số nhiềumessires
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ my lord (as term of address, title)

Câu hỏi thường gặp

messire nghĩa là gì?

messire (danh từ) nghĩa là ngài, đức ông.

messire phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của messire (giọng Pháp chuẩn): /mɛ.siʁ/.

messire là giống đực hay giống cái?

messire là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.