messire
danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/mɛ.siʁ/ giọng máy của trình duyệt
messire nghĩa là ngài, đức ông.
Nghĩa của messire
Danh từ · giống đực
- Từ cũ, nghĩa cũ Ngài, đức ông.
Dạng từ của messire
Đi với mạo từ: un messire · le messire
| Số nhiều | messires |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ my lord (as term of address, title)
Câu hỏi thường gặp
messire nghĩa là gì?
messire (danh từ) nghĩa là ngài, đức ông.
messire phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của messire (giọng Pháp chuẩn): /mɛ.siʁ/.
messire là giống đực hay giống cái?
messire là danh từ giống đực (dùng với un, le).