TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

messin

/mɛ.sɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

messin nghĩa là Thuộc thành phố Mét (Pháp).

Nghĩa của messin

Tính từ

  1. Thuộc thành phố Mét (Pháp).
    • La population messinedân cư thành phố Mét

Danh từ · cả hai giống

  1. Người ở thành phố Mét.

Dạng từ của messin

Số nhiềumessins
Giống cáimessine
Giống cái số nhiềumessines
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Metzian (resident or native of Metz)
  • Tính từ of Metz; Metzian, Messine

Câu hỏi thường gặp

messin nghĩa là gì?

messin (tính từ, danh từ) nghĩa là Thuộc thành phố Mét (Pháp).

messin phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của messin (giọng Pháp chuẩn): /mɛ.sɛ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.