immensément
/i(m).mɑ̃.se.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
immensément nghĩa là hết sức, vô cùng.
Nghĩa của immensément
Phó từ
- Hết sức, vô cùng.
- Être immensément richegiàu vô cùng
Họ từ của immensément
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ immensely; tremendously
Câu hỏi thường gặp
immensément nghĩa là gì?
immensément (phó từ) nghĩa là hết sức, vô cùng.
immensément phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của immensément (giọng Pháp chuẩn): /i(m).mɑ̃.se.mɑ̃/.