TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

immensément

/i(m).mɑ̃.se.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

immensément nghĩa là hết sức, vô cùng.

Nghĩa của immensément

Phó từ

  1. Hết sức, vô cùng.
    • Être immensément richegiàu vô cùng

Họ từ của immensément

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ immensely; tremendously

Câu hỏi thường gặp

immensément nghĩa là gì?

immensément (phó từ) nghĩa là hết sức, vô cùng.

immensément phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của immensément (giọng Pháp chuẩn): /i(m).mɑ̃.se.mɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.