TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

amplitude

danh từ giống cái (f)
/ɑ̃.pli.tyd/ giọng máy của trình duyệt

amplitude nghĩa là biên độ, sự rộng lớn, tầm to lớn.

Nghĩa của amplitude

Danh từ · giống cái

  1. Kỹ thuật Biên độ.
    • Amplitude des oscillationsbiên độ dao động
  2. Từ cũ, nghĩa cũ Sự rộng lớn, tầm to lớn.
    • L'amplitude d'une catastrophetầm to lớn của tai biến
    • L'amplitude des problèmes mondiauxtầm quan trọng của những vấn đề thế giới

Dạng từ của amplitude

Đi với mạo từ: une amplitude · l'amplitude

Số nhiềuamplitudes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ amplitude

Câu hỏi thường gặp

amplitude nghĩa là gì?

amplitude (danh từ) nghĩa là biên độ, sự rộng lớn, tầm to lớn.

amplitude phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của amplitude (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.pli.tyd/.

amplitude là giống đực hay giống cái?

amplitude là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.