ampoule
ampoule nghĩa là ống thuốc, bóng đèn.
Nghĩa của ampoule
Danh từ · giống cái
- Ống thuốc.
- Ampoule injectable, ampoule buvableống thuốc tiêm, ống thuốc uống
- Bóng đèn.
- Nốt phỏng da.
- Sinh vật học, giải phẫu Bóng.
- Ampoule biliairebóng túi mật
Dạng từ của ampoule
Đi với mạo từ: une ampoule · l'ampoule
| Số nhiều | ampoules |
Câu ví dụ với ampoule
- Edison inventa l'ampoule électrique. Edison phát minh ra bóng đèn điện.Tatoeba #10781
- Une petite ampoule nue était la seule source de lumière. Một bóng đèn nhỏ không có chao là nguồn ánh sáng duy nhất.Tatoeba #136051
- Combien coûte cette ampoule ? Cái bóng đèn này bao nhiêu tiền? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10288358
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ light bulb; ampoule; blister; pimple, zit
Câu hỏi thường gặp
ampoule nghĩa là gì?
ampoule (danh từ) nghĩa là ống thuốc, bóng đèn.
ampoule phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của ampoule (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.pul/.
ampoule là giống đực hay giống cái?
ampoule là danh từ giống cái (dùng với une, la).