TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

ampoulé

/ɑ̃.pu.le/ giọng máy của trình duyệt

ampoulé nghĩa là khoa trương.

Nghĩa của ampoulé

Tính từ

  1. Khoa trương.
    • Style ampoulélời văn khoa trương

Dạng từ của ampoulé

Số nhiềuampoulés
Giống cáiampoulée
Giống cái số nhiềuampoulées

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ampoulé

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ exaggerated; over the top

Câu hỏi thường gặp

ampoulé nghĩa là gì?

ampoulé (tính từ) nghĩa là khoa trương.

ampoulé phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ampoulé (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.pu.le/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.