amputation
danh từ giống cái (f)
/ɑ̃.py.ta.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
amputation nghĩa là sự cắt cụt, sự cụt, sự cắt xén.
Nghĩa của amputation
Danh từ · giống cái
- Y học Sự cắt cụt; sự cụt.
- Sự cắt xén.
Dạng từ của amputation
Đi với mạo từ: une amputation · l'amputation
| Số nhiều | amputations |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ amputation
Câu hỏi thường gặp
amputation nghĩa là gì?
amputation (danh từ) nghĩa là sự cắt cụt, sự cụt, sự cắt xén.
amputation phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của amputation (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.py.ta.sjɔ̃/.
amputation là giống đực hay giống cái?
amputation là danh từ giống cái (dùng với une, la).