TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

amputation

danh từ giống cái (f)
/ɑ̃.py.ta.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

amputation nghĩa là sự cắt cụt, sự cụt, sự cắt xén.

Nghĩa của amputation

Danh từ · giống cái

  1. Y học Sự cắt cụt; sự cụt.
  2. Sự cắt xén.

Dạng từ của amputation

Đi với mạo từ: une amputation · l'amputation

Số nhiềuamputations
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ amputation

Câu hỏi thường gặp

amputation nghĩa là gì?

amputation (danh từ) nghĩa là sự cắt cụt, sự cụt, sự cắt xén.

amputation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của amputation (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.py.ta.sjɔ̃/.

amputation là giống đực hay giống cái?

amputation là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.