TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

éclairé

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/e.klɛ.ʁe/ giọng máy của trình duyệt

éclairé nghĩa là sáng suốt.

Nghĩa của éclairé

Tính từ

  1. Sáng suốt.
    • Critique éclairénhà phê bình sáng suốt

Dạng từ của éclairé

Số nhiềuéclairés
Giống cáiéclairée
Giống cái số nhiềuéclairées

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với éclairé

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ lit, illuminated; enlightened, informed, knowledgeable

Câu hỏi thường gặp

éclairé nghĩa là gì?

éclairé (tính từ) nghĩa là sáng suốt.

éclairé phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của éclairé (giọng Pháp chuẩn): /e.klɛ.ʁe/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.