éclairé
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/e.klɛ.ʁe/ giọng máy của trình duyệt
éclairé nghĩa là sáng suốt.
Nghĩa của éclairé
Tính từ
- Sáng suốt.
- Critique éclairénhà phê bình sáng suốt
Dạng từ của éclairé
| Số nhiều | éclairés |
| Giống cái | éclairée |
| Giống cái số nhiều | éclairées |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với éclairé
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ lit, illuminated; enlightened, informed, knowledgeable
Câu hỏi thường gặp
éclairé nghĩa là gì?
éclairé (tính từ) nghĩa là sáng suốt.
éclairé phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của éclairé (giọng Pháp chuẩn): /e.klɛ.ʁe/.