TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

éclaireur

danh từ cả hai giống Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/e.klɛ.ʁœʁ/ giọng máy của trình duyệt

éclaireur nghĩa là quân trinh sát.

Nghĩa của éclaireur

Danh từ · cả hai giống

  1. Quân trinh sát.
  2. Hướng đạo sinh thiếu niên (Pháp).

Dạng từ của éclaireur

Số nhiềuéclaireurs
Giống cáiéclaireuse /e.klɛ.ʁøz/
Giống cái số nhiềuéclaireuses
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ scout; scout, boy scout

Câu hỏi thường gặp

éclaireur nghĩa là gì?

éclaireur (danh từ) nghĩa là quân trinh sát.

éclaireur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của éclaireur (giọng Pháp chuẩn): /e.klɛ.ʁœʁ/.

éclaireur là giống đực hay giống cái?

éclaireur là danh từ cả hai giống.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.