TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

clairsemé

/klɛʁ.sə.me/ giọng máy của trình duyệt

clairsemé nghĩa là thưa, thưa thớt.

Nghĩa của clairsemé

Tính từ

  1. Thưa, thưa thớt.
    • Riz clairsemélúa gieo thưa
    • Arbres clairseméscây thưa thớt
    • Population clairseméedân cư thưa thớt

Dạng từ của clairsemé

Số nhiềuclairsemés
Giống cáiclairsemée
Giống cái số nhiềuclairsemées

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với clairsemé

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ scattered; sparse

Câu hỏi thường gặp

clairsemé nghĩa là gì?

clairsemé (tính từ) nghĩa là thưa, thưa thớt.

clairsemé phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của clairsemé (giọng Pháp chuẩn): /klɛʁ.sə.me/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.