compact
/kɔ̃.pakt/ giọng máy của trình duyệt
compact nghĩa là đặc, chặt, bóng chắc, áp đảo.
Nghĩa của compact
Tính từ
- Đặc, chặt; chắc nịch; chật ních.
- Foule compacteđám đông chật ních
- Bóng chắc, áp đảo.
- Une majorité compacteđa số áp đảo
- Gọn, ít cồng kềnh (xe ô tô, máy móc).
Dạng từ của compact
| Số nhiều | compacts |
| Giống cái | compacte |
| Giống cái số nhiều | compactes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ dense, compact (closely packed); compact (having all necessary features fitting neatly into a small space)
- Danh từ compact disc; music center (US), music centre (UK); compact camera
Câu hỏi thường gặp
compact nghĩa là gì?
compact (tính từ) nghĩa là đặc, chặt, bóng chắc, áp đảo.
compact phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của compact (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃.pakt/.