TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

compact

/kɔ̃.pakt/ giọng máy của trình duyệt

compact nghĩa là đặc, chặt, bóng chắc, áp đảo.

Nghĩa của compact

Tính từ

  1. Đặc, chặt; chắc nịch; chật ních.
    • Foule compacteđám đông chật ních
  2. Bóng chắc, áp đảo.
    • Une majorité compacteđa số áp đảo
  3. Gọn, ít cồng kềnh (xe ô tô, máy móc).

Dạng từ của compact

Số nhiềucompacts
Giống cáicompacte
Giống cái số nhiềucompactes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ dense, compact (closely packed); compact (having all necessary features fitting neatly into a small space)
  • Danh từ compact disc; music center (US), music centre (UK); compact camera

Câu hỏi thường gặp

compact nghĩa là gì?

compact (tính từ) nghĩa là đặc, chặt, bóng chắc, áp đảo.

compact phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của compact (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃.pakt/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.