compacité
danh từ giống cái (f)
/kɔ̃.pa.si.te/ giọng máy của trình duyệt
compacité nghĩa là tính đặc, tính chặt.
Nghĩa của compacité
Danh từ · giống cái
- Tính đặc, tính chặt; tính chắc nịch.
Dạng từ của compacité
Đi với mạo từ: une compacité · la compacité
| Số nhiều | compacités |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ compactness
Câu hỏi thường gặp
compacité nghĩa là gì?
compacité (danh từ) nghĩa là tính đặc, tính chặt.
compacité phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của compacité (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃.pa.si.te/.
compacité là giống đực hay giống cái?
compacité là danh từ giống cái (dùng với une, la).