TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

compacité

danh từ giống cái (f)
/kɔ̃.pa.si.te/ giọng máy của trình duyệt

compacité nghĩa là tính đặc, tính chặt.

Nghĩa của compacité

Danh từ · giống cái

  1. Tính đặc, tính chặt; tính chắc nịch.

Dạng từ của compacité

Đi với mạo từ: une compacité · la compacité

Số nhiềucompacités
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ compactness

Câu hỏi thường gặp

compacité nghĩa là gì?

compacité (danh từ) nghĩa là tính đặc, tính chặt.

compacité phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của compacité (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃.pa.si.te/.

compacité là giống đực hay giống cái?

compacité là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.