pressé
pressé nghĩa là gấp, vội, ép, nén.
Nghĩa của pressé
Tính từ
- Gấp, vội; cấp thiết.
- Pressé de partirvội đi
- Ép, nén; bóp, vắt.
- Fromage à pâte presséepho mát nén
- Dồn dập.
- Frapper à coups pressésđánh dồn dập
- Khẩn cấp.
- Commission presséeviệc giao khẩn cấp
- Bị dồn ép, bị công kích mạnh.
- Ville pressée de toutes partsthành phố bị công kích tứ phía
Danh từ · giống đực
- Việc cần kíp trước.
- Aller au plus presséđi làm việc cần kíp trước
Dạng từ của pressé
| Số nhiều | pressés |
| Giống cái | pressée |
| Giống cái số nhiều | pressées |
Câu ví dụ với pressé
- J'étais tellement pressé que j'ai oublié de fermer la porte à clef. Tôi vôi đến nỗi quên khóa cửa.Tatoeba #6990
- Tu es pressé ? Bạn đang vội à? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1720608
- Es-tu pressé ? Bạn đang vội à? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1590072
- Êtes-vous pressé ? Bạn đang vội à? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1720613
- Ils étaient pressés de rentrer à la maison. Họ rất vội vã đi về nhà. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1153564
- Êtes-vous pressés ? Bạn đang vội à? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1720611
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ quick, eager, impatient; pressing, urgent; lacking (pressed for); pressed (fruit juice etc)
Câu hỏi thường gặp
pressé nghĩa là gì?
pressé (tính từ, danh từ) nghĩa là gấp, vội, ép, nén.
pressé phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của pressé (giọng Pháp chuẩn): /pʁɛ.se/.