TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

pressé

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/pʁɛ.se/ giọng máy của trình duyệt

pressé nghĩa là gấp, vội, ép, nén.

Nghĩa của pressé

Tính từ

  1. Gấp, vội; cấp thiết.
    • Pressé de partirvội đi
  2. Ép, nén; bóp, vắt.
    • Fromage à pâte presséepho mát nén
  3. Dồn dập.
    • Frapper à coups pressésđánh dồn dập
  4. Khẩn cấp.
    • Commission presséeviệc giao khẩn cấp
  5. Bị dồn ép, bị công kích mạnh.
    • Ville pressée de toutes partsthành phố bị công kích tứ phía

Danh từ · giống đực

  1. Việc cần kíp trước.
    • Aller au plus presséđi làm việc cần kíp trước

Dạng từ của pressé

Số nhiềupressés
Giống cáipressée
Giống cái số nhiềupressées

Câu ví dụ với pressé

  • J'étais tellement pressé que j'ai oublié de fermer la porte à clef. Tôi vôi đến nỗi quên khóa cửa.Tatoeba #6990
  • Tu es pressé ? Bạn đang vội à? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1720608
  • Es-tu pressé ? Bạn đang vội à? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1590072
  • Êtes-vous pressé ? Bạn đang vội à? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1720613
  • Ils étaient pressés de rentrer à la maison. Họ rất vội vã đi về nhà. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1153564
  • Êtes-vous pressés ? Bạn đang vội à? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1720611

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ quick, eager, impatient; pressing, urgent; lacking (pressed for); pressed (fruit juice etc)

Câu hỏi thường gặp

pressé nghĩa là gì?

pressé (tính từ, danh từ) nghĩa là gấp, vội, ép, nén.

pressé phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pressé (giọng Pháp chuẩn): /pʁɛ.se/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.