pressée
/pʁe.se/ giọng máy của trình duyệt
pressée nghĩa là ép, nén, dồn dập, việc cần kíp trước.
Nghĩa của pressée
Tính từ
- Ép, nén; bóp, vắt.
- Fromage à pâte presséepho mát nén
- Dồn dập.
- Frapper à coups pressésđánh dồn dập
- Gấp, vội; cấp thiết.
- Pressé de partirvội đi
- Khẩn cấp.
- Commission presséeviệc giao khẩn cấp
- Bị dồn ép, bị công kích mạnh.
- Ville pressée de toutes partsthành phố bị công kích tứ phía
Danh từ · giống đực
- Việc cần kíp trước.
- Aller au plus presséđi làm việc cần kíp trước
Dạng từ của pressée
| Số nhiều | pressées |
Câu hỏi thường gặp
pressée nghĩa là gì?
pressée (tính từ, danh từ) nghĩa là ép, nén, dồn dập, việc cần kíp trước.
pressée phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của pressée (giọng Pháp chuẩn): /pʁe.se/.