TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

pressée

/pʁe.se/ giọng máy của trình duyệt

pressée nghĩa là ép, nén, dồn dập, việc cần kíp trước.

Nghĩa của pressée

Tính từ

  1. Ép, nén; bóp, vắt.
    • Fromage à pâte presséepho mát nén
  2. Dồn dập.
    • Frapper à coups pressésđánh dồn dập
  3. Gấp, vội; cấp thiết.
    • Pressé de partirvội đi
  4. Khẩn cấp.
    • Commission presséeviệc giao khẩn cấp
  5. Bị dồn ép, bị công kích mạnh.
    • Ville pressée de toutes partsthành phố bị công kích tứ phía

Danh từ · giống đực

  1. Việc cần kíp trước.
    • Aller au plus presséđi làm việc cần kíp trước

Dạng từ của pressée

Số nhiềupressées

Câu hỏi thường gặp

pressée nghĩa là gì?

pressée (tính từ, danh từ) nghĩa là ép, nén, dồn dập, việc cần kíp trước.

pressée phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pressée (giọng Pháp chuẩn): /pʁe.se/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.