TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

clairvoyance

danh từ giống cái (f)
/klɛʁ.vwa.jɑ̃s/ giọng máy của trình duyệt

clairvoyance nghĩa là sự sáng suốt.

Nghĩa của clairvoyance

Danh từ · giống cái

  1. Sự sáng suốt.

Dạng từ của clairvoyance

Đi với mạo từ: une clairvoyance · la clairvoyance

Số nhiềuclairvoyances

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với clairvoyance

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ clairvoyance

Câu hỏi thường gặp

clairvoyance nghĩa là gì?

clairvoyance (danh từ) nghĩa là sự sáng suốt.

clairvoyance phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của clairvoyance (giọng Pháp chuẩn): /klɛʁ.vwa.jɑ̃s/.

clairvoyance là giống đực hay giống cái?

clairvoyance là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.