clairvoyance
danh từ giống cái (f)
/klɛʁ.vwa.jɑ̃s/ giọng máy của trình duyệt
clairvoyance nghĩa là sự sáng suốt.
Nghĩa của clairvoyance
Danh từ · giống cái
- Sự sáng suốt.
Dạng từ của clairvoyance
Đi với mạo từ: une clairvoyance · la clairvoyance
| Số nhiều | clairvoyances |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với clairvoyance
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ clairvoyance
Câu hỏi thường gặp
clairvoyance nghĩa là gì?
clairvoyance (danh từ) nghĩa là sự sáng suốt.
clairvoyance phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của clairvoyance (giọng Pháp chuẩn): /klɛʁ.vwa.jɑ̃s/.
clairvoyance là giống đực hay giống cái?
clairvoyance là danh từ giống cái (dùng với une, la).