clairvoyant
clairvoyant nghĩa là sáng suốt.
Nghĩa của clairvoyant
Tính từ
- Sáng suốt.
Dạng từ của clairvoyant
| Số nhiều | clairvoyants |
| Giống cái | clairvoyante /klɛʁ.vwa.jɑ̃t/ |
| Giống cái số nhiều | clairvoyantes |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với clairvoyant
Trái nghĩa
Câu ví dụ với clairvoyant
- Personne n'est tout le temps clairvoyant. Không có người lúc nào cũng khôn ngoan. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10691
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ clairvoyant
Câu hỏi thường gặp
clairvoyant nghĩa là gì?
clairvoyant (tính từ) nghĩa là sáng suốt.
clairvoyant phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của clairvoyant (giọng Pháp chuẩn): /klɛʁ.vwa.jɑ̃/.