TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

clam

danh từ giống đực (m)
/klam/ giọng máy của trình duyệt

clam nghĩa là hến biển.

Nghĩa của clam

Danh từ · giống đực

  1. Động vật học Hến biển.

Dạng từ của clam

Đi với mạo từ: un clam · le clam

Số nhiềuclams

Câu hỏi thường gặp

clam nghĩa là gì?

clam (danh từ) nghĩa là hến biển.

clam phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của clam (giọng Pháp chuẩn): /klam/.

clam là giống đực hay giống cái?

clam là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.